Logo WiFi Viettel 24h - Đại lý ủy quyền Viettel
WiFi Viettel 24h

Thuật ngữ WiFi & Internet – Từ điển 47+ định nghĩa

Hiểu rõ thông số gói cước, công nghệ và thiết bị Viettel. Định nghĩa ngắn gọn, dễ hiểu cho cả người không chuyên.

TL;DR: Trang này định nghĩa 47 thuật ngữ thường gặp khi chọn gói WiFi: FTTH (cáp quang đến nhà), GPON/XGSPON (công nghệ truyền), WiFi 6/7 (chuẩn không dây), Mesh (hệ thống phủ sóng liền mạch), ONT/Modem (thiết bị đầu cuối), Mbps/Gbps/Ping (đo lường). Schema DefinedTermSet để Google + AI engines hiểu cấu trúc.
Cáp quang FTTH Viettel - công nghệ XGSPON tốc độ đối xứng 10 Gbps

🔬 Công nghệ & Truyền dẫn

Backhaul
Kết nối từ access point/mesh node về modem chính. Có thể qua wifi (dễ lắp) hoặc cáp Ethernet (ổn định hơn). Mesh Viettel mặc định dùng wifi backhaul.
Băng tần 2.4 GHz
Băng tần wifi cũ, đi xa hơn nhưng tốc độ thấp (~150 Mbps), dễ bị nhiễu (lò vi sóng, bluetooth). Phù hợp thiết bị IoT, smart home.
Băng tần 5 GHz
Băng tần wifi nhanh hơn (~1 Gbps), ít nhiễu, nhưng xuyên tường kém hơn 2.4GHz. Nên dùng cho laptop, điện thoại đời mới ở gần modem.
DDNS (Dynamic DNS)
Tên miền động – ánh xạ domain với IP công cộng thay đổi. Hữu ích khi IP động nhưng cần truy cập từ xa (camera, NAS).
DNS (Domain Name System)
Hệ thống phân giải tên miền – chuyển "google.com" thành IP. Có thể đổi DNS sang Google (8.8.8.8) hoặc Cloudflare (1.1.1.1) để truy cập nhanh hơn.
FTTH (Fiber To The Home)
Công nghệ truyền internet bằng cáp quang trực tiếp đến nhà thuê bao. Khác cáp đồng cũ: tốc độ ổn định, không suy hao theo khoảng cách, không nhiễu sóng. Toàn bộ gói Viettel hiện đều dùng FTTH.
GPON (Gigabit PON)
Công nghệ Gigabit Passive Optical Network. Tốc độ tối đa 2.5 Gbps download / 1.25 Gbps upload (chia sẻ cho nhiều thuê bao trên cùng một sợi quang). Viettel triển khai GPON từ năm 2014.
IoT (Internet of Things)
Internet vạn vật – các thiết bị thông minh (smart home, camera, cảm biến) kết nối internet. WiFi 6 hỗ trợ tốt cho IoT vì cho phép nhiều thiết bị đồng thời.
IP Address
Internet Protocol – địa chỉ định danh thiết bị trên mạng. IPv4 dạng 192.168.1.100. IPv6 dạng dài hơn. Mỗi modem Viettel có IP công cộng từ ISP.
IPv4
Phiên bản IP truyền thống, địa chỉ 32-bit, sắp cạn (~4 tỉ địa chỉ). Mặc định Viettel cấp IP động IPv4.
IPv6
Phiên bản IP mới, địa chỉ 128-bit, gần như vô hạn. Modem Viettel có sẵn IPv6 (cần bật). Một số dịch vụ quốc tế ưu tiên IPv6.
MU-MIMO (Multi-User MIMO)
Multi-User Multiple Input Multiple Output – cho phép modem truyền dữ liệu đồng thời tới nhiều thiết bị thay vì lần lượt. Giảm độ trễ khi nhiều người dùng.
NAT (Network Address Translation)
Cơ chế dịch địa chỉ – cho nhiều thiết bị trong nhà dùng chung 1 IP công cộng. Modem Viettel có sẵn NAT.
OFDMA
Orthogonal Frequency-Division Multiple Access – công nghệ trong WiFi 6 cho phép chia kênh truyền thành nhiều phần nhỏ phục vụ nhiều thiết bị cùng lúc.
PON (Passive Optical Network)
Mạng quang thụ động: một sợi quang chính chia ra nhiều sợi đi tới nhiều nhà thuê bao thông qua splitter (bộ chia thụ động, không cần điện). Tiết kiệm chi phí hạ tầng.
Port Forwarding
Cấu hình chuyển port từ IP công cộng vào IP local. Cần khi muốn truy cập camera/NAS từ ngoài internet vào.
VPN
Virtual Private Network – mạng riêng ảo, mã hóa kết nối + ẩn IP thực. Dùng cho doanh nghiệp truy cập nội bộ từ xa hoặc cá nhân bảo mật.
WiFi 5 (802.11ac)
Chuẩn WiFi thế hệ 5 (2014), băng tần 5GHz, tốc độ lý thuyết đến 3.5 Gbps. Hỗ trợ MU-MIMO download. Vẫn phổ biến trên thiết bị cũ.
WiFi 6 (802.11ax)
Chuẩn WiFi thế hệ 6 (2019), băng tần 2.4 + 5GHz, tốc độ lý thuyết đến 9.6 Gbps. OFDMA + MU-MIMO. Cho phép 30+ thiết bị kết nối đồng thời không nghẽn. Modem Viettel cấp từ gói NETVT01.
WiFi 6E
Mở rộng của WiFi 6 với băng tần 6GHz (mới), giảm nhiễu, tốc độ thực cao hơn. Viettel chưa cấp modem WiFi 6E, dự kiến cuối 2026.
WiFi 7 (802.11be)
Chuẩn WiFi thế hệ 7 (2024), tốc độ lý thuyết đến 46 Gbps, MLO (Multi-Link Operation) – dùng 2.4 + 5 + 6 GHz đồng thời. Viettel đang chuẩn bị triển khai cho gói GIGA XGSPON cuối 2026.
XGS-PON
Tên gọi khác của XGSPON. "XGS" = 10 Gigabit Symmetrical. Là chuẩn ITU-T G.9807.1.
XGSPON (10G Symmetrical PON)
Công nghệ cáp quang thế hệ mới: tốc độ đối xứng đến 10 Gbps – gấp 4 lần GPON ở download và 8 lần ở upload. Viettel triển khai từ Q4/2025 tại các thành phố lớn.

📦 Thiết bị

Access Point (AP)
Điểm truy cập wifi – thiết bị phát sóng wifi để các thiết bị không dây kết nối vào mạng. Modem Viettel có sẵn AP. Có thể lắp thêm AP rời cho khu vực rộng.
Mesh Node
Một thiết bị trong hệ thống Mesh WiFi. Mỗi node là một access point, liên kết với node khác và modem chính qua wifi backhaul hoặc cáp Ethernet.
Mesh WiFi
Hệ thống nhiều thiết bị phát sóng wifi liên kết tạo mạng duy nhất phủ liền mạch khắp nhà. Khác repeater (chỉ khuếch đại), mesh dùng giao thức 802.11k/v/r để chuyển vùng (roaming) mượt. Viettel tặng kèm 1–3 mesh node trong gói MESHVT.
Modem
Modulator-Demodulator – thiết bị chuyển đổi tín hiệu giữa nhà mạng và thiết bị người dùng. Trong FTTH thực chất là ONT, nhưng dân gian quen gọi "modem wifi".
OLT (Optical Line Terminal)
Thiết bị đầu cuối quang đặt tại tổng đài/POP của nhà mạng, là điểm khởi nguồn của hạ tầng PON. Một OLT phục vụ hàng nghìn ONT.
ONT (Optical Network Terminal)
Thiết bị đầu cuối quang đặt tại nhà khách hàng, chuyển tín hiệu quang từ cáp FTTH thành tín hiệu mạng LAN/WiFi. Modem Viettel cấp chính là ONT tích hợp WiFi 6.
Repeater
Thiết bị khuếch đại sóng wifi từ modem chính. Kém hơn mesh: chậm hơn (do giảm 50% băng thông), không chuyển vùng mượt. Hiện ít dùng vì Mesh đã rẻ.
Router
Bộ định tuyến – thiết bị phân phối kết nối internet đến nhiều thiết bị khác trong nhà. Modem Viettel hiện nay tích hợp router + access point WiFi trong cùng 1 hộp.
STB (Set-Top Box)
Đầu thu truyền hình – chuyển tín hiệu IPTV thành hình ảnh phát trên TV. Viettel TV360 Box là một STB chạy Android TV, biến TV thường thành smart TV.
UPS (Uninterruptible Power Supply)
Bộ lưu điện – cấp điện dự phòng cho modem khi cúp điện. UPS mini cho modem giá ~500.000đ, dùng 30–60 phút.

📊 Đo lường tốc độ

Bandwidth
Băng thông – tổng dung lượng dữ liệu mạng có thể truyền tại một thời điểm. Cao thì nhiều thiết bị dùng đồng thời không lag.
Gbps
1 Gigabit per second = 1.000 Mbps. Gói GIGA Viettel có tốc độ 1 Gbps đối xứng (cần khu vực XGSPON).
Jitter
Dao động độ trễ. <10ms ổn định, >30ms không ổn định gây giật khi gọi video, chơi game.
Mbps (Megabits per second)
Đơn vị tốc độ internet. 1 Mbps = 1 triệu bit/giây ≈ 125 KB/giây. Gói wifi gia đình thường 100–1000 Mbps. Lưu ý: Mbps khác MBps (byte).
Ping (Latency)
Thời gian gói tin đi từ thiết bị đến server và quay về (ms). Càng thấp càng tốt: <20ms tuyệt vời, <50ms tốt cho game, >100ms không tốt.
Throughput
Lưu lượng dữ liệu thực truyền được (khác bandwidth – là khả năng tối đa). Thường thấp hơn bandwidth do overhead, nhiễu, khoảng cách.

🔒 Bảo mật & SSID

MAC Address
Địa chỉ phần cứng duy nhất của mỗi thiết bị mạng. Dùng để lọc (MAC filter) – chỉ cho thiết bị MAC trong danh sách kết nối.
Parental Control
Kiểm soát phụ huynh – tính năng chặn web không phù hợp hoặc giới hạn thời gian dùng wifi cho từng thiết bị (thường dùng cho con). Modem Viettel có sẵn.
SSID (Service Set Identifier)
Tên mạng wifi hiển thị khi tìm kết nối. Mặc định Viettel đặt "Viettel_xxxx", bạn có thể đổi qua 192.168.1.1.
WPA2
WiFi Protected Access 2 – chuẩn bảo mật phổ biến nhất hiện nay, mã hóa AES. Tất cả modem Viettel mặc định dùng WPA2.
WPA3
Chuẩn bảo mật mới hơn WPA2 (2018), mã hóa SAE chống brute force tốt hơn. Modem WiFi 6 Viettel hỗ trợ WPA3 (cần bật trong cài đặt).

🌐 Dịch vụ & Mạng

IP Tĩnh
Địa chỉ IP cố định không thay đổi. Phù hợp host server, camera giám sát từ xa, VPN. Gói doanh nghiệp Viettel tặng IP tĩnh miễn phí.
ISP (Internet Service Provider)
Nhà cung cấp dịch vụ internet. Tại Việt Nam: Viettel, FPT, VNPT, CMC, SCTV.
SLA (Service Level Agreement)
Cam kết chất lượng dịch vụ giữa nhà mạng và khách hàng. Gói doanh nghiệp Viettel có SLA cam kết uptime + thời gian xử lý sự cố 4h.

Cần tư vấn chọn gói phù hợp?

Hiểu thuật ngữ là một chuyện – chọn gói phù hợp nhu cầu mới quan trọng. Gọi hotline để được tư vấn miễn phí.

⚡ TƯ VẤN MIỄN PHÍ – KHÔNG RÀNG BUỘC

Liên hệ ngay – Tư vấn miễn phí 24/7

Bấm 1 nút để gọi, nhắn Zalo hoặc Messenger. Đại lý ủy quyền Viettel phục vụ 24/7.

< 30s
Trả lời cuộc gọi
24h
Hoàn tất lắp đặt
12k+
Khách đang phục vụ
4.9★
312 review Google
Đại lý ủy quyền chính thức của Viettel Telecom · 12.000+ khách hàng tin chọn · Hoạt động từ 2018
Z